Từ vựng Toeic theo chủ đề giành cho bạn

0
7

Từ vựng Toeic theo chủ đề giành cho bạn

Bộ tài liệu Từ vựng Toeic theo chủ đề được biên soạn bởi đội ngũ Jujo Fashion với mong muốn cập nhật kiến thức từ vựng TOEIC sát đề thi thật nhất.

Bài viết sẽ cung cấp cho bạn các từ vựng thường xuyên xuất hiện trong kỳ thi TOEIC theo 4 chủ đề khác nhau: Tuyển dụng – Du lịch – Kinh tế – Môi trường. Hy vọng tài liệu hữu ích này sẽ hỗ trợ các bạn trong quá trình ôn luyện – chinh phục bài thi.

Từ vựng Toeic theo chủ đề Tuyển dụng

Với chủ đề tuyển dụng, chúng ta sẽ thường gặp trong đề thi những nội dung như thông báo tuyển dụng, đơn xin việc, email thông báo kết quả phỏng vấn. Hãy cùng tìm hiểu những từ vựng Toeic theo chủ đề tuyển dụng thường xuất hiện trong đề thi Toeic.

résumé (N)[ˈrezəmeɪ] sơ yếu lý lịch Please fax your résumé and cover letter to the above number(Xin hãy gửi sơ yếu lý lịch và đơn xin việc của bạn qua fax đến số bên trên)
opening (N)[ˈəʊpənɪŋ] vị trí trốngsự mở cửa, lễ khai trương There are several job openings at the museum.(Đang có một vài vị trí công việc còn trống ở bảo tàng)

Jujo FashionCoffee officially announced the opening of its second international branch

(Jujo Fashion Coffee đã chính thức thông báo việc khai trương chi nhánh quốc tế thứ hai của mình)

applicant (N)[ˈæplɪkənt] ứng viên, người xin việc Applicants are required to submit a coverletter(Các ứng viên cần phải nộp đơn xin việc)
requirement (N)[rɪˈkwaɪərmənt] điều kiện cần thiết, yêu cầu A driver’s license is a requirement of this job(Giấy phép lái xe là một điều kiện cần cho công việc này)
meet (V)[miːt] thỏa mãn, đáp ứng (yêu cầu, điều kiện) Applicants must meet all the requirements for the job(Các ứng viên phải đáp ứng tất cả yêu cầu của công việc)
qualified (Adj)[ˈkwɑːlɪfaɪd] đủ khả năng, trình độ, điều kiện People with master’s degrees are qualified for the research position(Những người có bằng thạc sĩ thì đủ điều kiện cho vị trí nghiên cứu này)
candidate (N)[ˈkændɪdət], [ˈkændɪdeɪt] thí sinh, ứng viên Five candidates will be selected for final interviews(Năm ứng viên sẽ được chọn vào vòng phỏng vấn cuối cùng)
confidence (N)[ˈkɑːnfɪdəns] sự tự tin, sự tin tưởng, lòng tin We have confidence that she can handle the position(Chúng tôi có lòng tin rằng cô ấy có thể đảm đương được vị trí này)
highly (Adv)[ˈhaɪli] rất, hết sức Mr. Tuan’s experience makes him highly qualified for the job(Kinh nghiệm của Tuấn khiến ông ấy rất phù hợp với công việc này)
professional (Adj)[prəˈfeʃənl] có tính chuyên môn, chuyên nghiệp, lành nghề An is known as a professional photographer(An được biết đến như một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp)
interview (N)[ˈɪntərvjuː] cuộc phỏng vấn The interviews are being held in meeting room(Các cuộc phỏng vấn đang được thực hiện tại phòng họp)
eligible (Adj)[élidzǝbl] có đủ tư cách, thích hợp The part-time workers are also eligible for paid holidays(Các nhân viên bản thời gian cũng đủ điều kiện để được nghỉ phép có trả lương)

 

Từ vựng Toeic theo chủ đề Du Lịch

Với chủ đề du lịch, chúng ta thường gặp trong đề thi những nội dung liên quan đến địa điểm du lịch, lịch trình tham quan. Hãy cùng tìm hiểu những từ vựng Toeic theo chủ đề du lịch thường xuất hiện trong đề thi Toeic.

check in (Phr)[koud] làm thủ tục vào (nhận phòng, lên máy bay) Please be sure to check in by 7 PM(Xin lưu ý làm thủ tục trước 7 giờ tối)
compensate (V)[ˈkɑːmpenseɪt] bù, đền bù, bồi thường The hotel compensated the guest for the erroneous charge(Khách sạn đã bồi thường cho vị khách khoản phí bị tính nhầm)
attraction (N)[əˈtrækʃn] sự thu hút, điểm tham quan, danh lam thắng cảnh This bus takes visitors to the city’s best tourist attractions(Chiếc xe buýt này sẽ đưa các du khách tới những danh làm thắng cảnh nổi tiếng nhất của thành phố)
itinerary (N)[aɪˈtɪnəreri] hành trình, lộ trình The itinerary includes a visit to Boston(Hành trình có bao gồm chuyến tham quan Boston)
exotic (Adj) [ɪɡˈzɑːtɪk] kỳ lạ, đẹp kì lạ Our website contains information on numerous exotic vacation spots(Trang web của chúng tôi có chứa thông tin về rất nhiều địa điểm nghỉ dưỡng tuyệt đẹp)
Baggage (N) [ˈbæɡɪdʒ] hành lý Stow baggage under the seat in front of you(Hãy xếp hành lý vào dưới chiếc ghế ở trước mặt quý khách)
depart (V) [dɪˈpɑːrt] Khởi hành They managed to do the assigned work in time(Họ đã giải quyết công việc được giao đúng thời gian)

 

tour (N) [tʊr] chuyến du lịch, chuyến thăm quang The guide gave us a tour of the manufacturing plant(Hướng dẫn viên dẫn chúng tôi đi tham quan nhà máy tần xuất)

 

Từ vựng Toeic theo chủ đề Kinh tế

Với chủ đề kinh tế, chúng ta thường gặp trong đô thị các nội dung như tác đọng kinh tế của các chính sách, quản lý, sự biến động của kinh tế. Hãy cùng tìm hiểu các từ vựng Toeic theo chủ đề kinh tế thường xuất hiện đề thi Toiec.

analyst (N)[ˈænəlɪst] người phân tích, nhà phân tích The latest market analysis shows an increase in used car purchases(Phân tích thị thường mới nhất cho thấy sự gia tăng trong hoạt động mua bán xe hơi cũ)
potential (Adj)[pəˈtenʃl] tiềm năng, có khả năng Potential earnings from the trade deal could reach billions of dollars(Nguồn thu nhập tiềm năng từ giao dịch thương mại này có thể lên tới hàng tỷ đô-la)
costly (Adj)[ˈkɔːstli] tốn kém, đắt tiền Starting a business is costly(Việc lập công ty sẽ rất tốn kém)
industry (N)[ˈɪndəstri] công nghiệp, ngành, nghề Jobs in the newspaper industry are declining rapidly(Số việc làm trong ngành báo chỉ đang giảm nhanh chóng)
manage (V)[ˈmænɪdʒ] quản lý, xoay xở, giải quyết được They managed to do the assigned work in time(Họ đã giải quyết công việc được giao đúng thời gian)
boom (V)[buːm] sự bùng nổ Land developers are taking advantage of the housing boom(Các nhà phát triển dự án bất động sản đang tận dụng sự bùng nổ của thị trường nhà đất)
economical (Adj)[dəˈrektli] tiết kiệm, kinh tế Companies are searching for economical ways to utilize energy(Các công ty đang tìm kiếm những giải pháp tiết kiêm trong việc sử dụng năng lượng)
thrive (v)[θraɪv] phát triển mạnh mẽ The delivery service industry is thriving(Ngành dịch vụ giao hàng đang phát triển mạnh.)
indicator (N)[ˈɪndɪkeɪtər] chỉ số Current economic indicators show rising growth in mining(Các chỉ số kinh tế hiện tại cho thấy sự phát triển ngày càng tăng của ngành khai thác mỏ)
wane (N)[weɪn] sự suy giảm Consumer spending is on the wane. Chi tiêu của người tiêu dùng đang giảm dân.
entire (Adj) [ɪnˈtaɪər] trọn vẹn, hoàn toàn The entire team gathers every Monday morning to discuss plans for the week(Cả nhóm tụ họp lại vào mỗi sáng thứ Hai để trao đổi về kế hoạch của tuần)
release (V) [rɪˈliːs] phát hành, phóng thích, làm nhẹ bớt The company released its annual report(Công ty đã phát hành bao cao thường niên)

 

Từ vựng Toeic theo chủ đề Môi trường

Với chủ đề môi trường, chúng ta thường gặp trong đề thi những nội dung như dự báo thời tiết, tin tức về các sản phẩm mới thân thiện với môi trường, vv. Hãy cùng tìm hiểu các từ vựng Toeic theo chủ đề môi trường thường xuất hiện trong đề thi Toeic.

conserve (V) [kənˈsɜːrv] bảo tồn, duy trì Measures were introduced to conserve forests in the region(Các phương án đã được đưa ra để bảo tồn những khu rừng trong vùng)
recycling (N) [ˌriːˈsaɪklɪŋ] Việc tái chế Recycling saves energy and reduces acid rain(Việc tái chế giúp tiết kiệm năng lượng và làm giảm hiện tượng mua axit)
solution (N) [səˈluːʃn giải pháp đấmvs Solar power is one solution to energy problems(Năng lượng mặt trời là một giải pháp cho vấn đề năng lượng)
preserve (V) [prɪˈzɜːrv] giữ gìn, bảo tồn EnviroCore’s mandate is to preserve natural habitats(Nhiệm vụ của EnviroCore là bảo tồn môi trường sống tự nhiên)
pollutant (N) [pəˈluːtənt] chất gây ô nhiễm Automotive exhaust introduces harmful pollutants into the air(Khí thải ô tô tạo ra các chất ô nhiễm độc hại trong không khí)
environmental (Adj) [ɪnˌvaɪrənˈmentl] thuộc về môi trường Climate change has become a major global environmental issue(Biến đổi khí hậu đã trở thành một vấn đề môi trường lớn trên toàn cầu)

 

Cảm ơn bạn đã đọc bài viết, bạn có thể xem thêm bài : Đề thi toeic tháng 11 nhé